menu_book
見出し語検索結果 "giao thương" (1件)
giao thương
日本語
名貿易、通商
Việc ngừng giao thương với một quốc gia sẽ gây thiệt hại kinh tế.
ある国との貿易停止は経済的損害を引き起こすだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "giao thương" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giao thương" (1件)
Việc ngừng giao thương với một quốc gia sẽ gây thiệt hại kinh tế.
ある国との貿易停止は経済的損害を引き起こすだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)